Houzii
← Từ điển
Từ ghép

白读

Phồn thể: [白讀]
báidú
Nghĩa tiếng Việtcách phát âm khẩu ngữ (thay vì văn ngôn) của một chữ Hán
  • 2 chữ
  • 15 nét

Nghĩa

  1. 1 cách phát âm khẩu ngữ (thay vì văn ngôn) của một chữ Hán

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập