Từ ghép
白读
Phồn thể: [白讀]Nghĩa
- 1 cách phát âm khẩu ngữ (thay vì văn ngôn) của một chữ Hán
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.