Houzii
← Từ điển
Từ ghép

卜占

bǔzhān
Nghĩa tiếng Việtbói toán; tiên tri; dự đoán tương lai
  • 2 chữ
  • 7 nét

Nghĩa

  1. 1 bói toán; tiên tri; dự đoán tương lai

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập