Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép

侵占

Phồn thể: [侵佔]
qīnzhàn
Nghĩa tiếng Việtxâm lược và chiếm đóng (lãnh thổ)
Âm Hán Việtxâm chiêm
  • 2 chữ
  • 14 nét