Houzii
← Từ điển
Chữ Hán
chān

觇

Nghĩaquan sát; theo dõi; tiếng Đài Loan đọc là [zhan1]
Bộ thủ见
  • 9 nét
  • Nhận biết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
  • Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

  • chānquan sát; theo dõi; tiếng Đài Loan đọc là [zhan1]

Cấu tạo

Chữ hội ý — ghép các phần để gợi nghĩa (theo nguồn mở, chưa duyệt)

Gồm các phần: trái – phải · 占 + 见

Từ có chữ này

Chưa có từ ghép nào có nhãn cấp.

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.