Houzii
← Từ điển
Chữ Hán
zhān · zhān

沾

Nghĩalàm ướt; bị lây nhiễm; nhận lợi ích hoặc ưu đãi thông qua tiếp xúc; biến thể của 沾 (zhān); làm ẩm
Bộ thủ氵
Âm Hán Việtchăm
  • 8 nét
  • Nhận biết từ: HSK 7–9
  • Viết từ: HSK 7–9
  • 1 từ có chữ này

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

  • zhānÂm Hán Việt: chămlàm ướt; bị lây nhiễm; nhận lợi ích hoặc ưu đãi thông qua tiếp xúc
  • zhānbiến thể của 沾 (zhān); làm ẩm

Cấu tạo

Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)

Gồm các phần: trái – phải · 氵 + 占

  • Phần chỉ nghĩa: 氵
  • Phần chỉ âm: 占

Họ chữ (chữ chứa thành phần này)

Các chữ Hán dùng chữ này làm bộ phận cấu tạo (thanh phù hoặc ý phù) — học theo cụm giúp nhớ mặt chữ nhanh hơn.

Từ có chữ này

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.