Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Chữ đơnChữ đa âm
zhān

沾

Nghĩa tiếng Việtlàm ướt; bị lây nhiễm; nhận lợi ích hoặc ưu đãi thông qua tiếp xúc
Âm Hán Việtchăm
  • 1 chữ
  • 8 nét
  • 4 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 làm ướt
  2. 2 bị lây nhiễm
  3. 3 nhận lợi ích hoặc ưu đãi thông qua tiếp xúc
  4. 4 chạm vào

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập

Cấp: HSK 7–9Chữ đơnChữ đa âm
zhān

沾

Phồn thể: [霑]
Nghĩa tiếng Việtbiến thể của 沾 (zhān); làm ẩm
  • 1 chữ
  • 8 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 biến thể của 沾 (zhān)
  2. 2 làm ẩm

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập