Cấp: HSK 7–9Chữ đơnChữ đa âm
沾
Nghĩa tiếng Việtlàm ướt; bị lây nhiễm; nhận lợi ích hoặc ưu đãi thông qua tiếp xúc
Âm Hán Việtchăm
- 1 chữ
- 8 nét
- 4 nghĩa
Nghĩa
- 1 làm ướt
- 2 bị lây nhiễm
- 3 nhận lợi ích hoặc ưu đãi thông qua tiếp xúc
- 4 chạm vào
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 沾光[chăm quang]Cấp: HSK 7–9hưởng ké ánh sáng; nghĩa bóng được lợi từ việc liên quan đến ai đó hoặc điều gì đó; vinh quang phản chiếu
- 均沾chia sẻ (lợi nhuận)
- 沾边[沾邊]có liên quan; gần với (thực tế); có sự liên hệ
- 沾唇làm ướt môi; nhấp (rượu, trà, v.v.); đặc biệt dùng với phủ định: không bao giờ đụng đến giọt nào
- 沾化huyện Zhanhua ở Binzhou 滨州 (Bīnzhōu), Sơn Đông
- 沾酱[沾醬]chấm (nấu ăn)
- 沾满[沾滿]lấm lem; phủ đầy (bùn, bụi, mồ hôi, máu v.v.); dính đầy
- 沾黏(Đài Loan) dính vào; sự dính (y học)
- 沾染bị ô nhiễm (thường bóng); bị lây nhiễm; được chút lợi
- 沾濡làm ẩm
- 沾湿[沾濕]làm ướt; thấm ướt; thấm đẫm
- 沾益[霑益]huyện Zhanyi ở Qujing 曲靖 (Qǔjìng), Vân Nam
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 公司[công ti]Cấp: HSK 1công ty; hãng; tập đoàn
- 家人[gia nhân]Cấp: HSK 1thành viên gia đình; (cũ) người hầu
- 没意思[沒意思][một ý tư]Cấp: HSK 2nhàm chán; không có hứng thú
- 河[hà]Cấp: HSK 3sông
- 不满[不滿][bất mãn]Cấp: HSK 4bực bội; không hài lòng; không thỏa mãn
- 熊[hùng]Cấp: HSK 4gấu; (khẩu ngữ) mắng; khiển trách; (khẩu ngữ) yếu; không có khả năng
- 细心[細心][tới tâm]Cấp: HSK 4cẩn thận; tỉ mỉ
- 保险[保險][bảo hiểm]Cấp: HSK 5bảo hiểm; an toàn; bảo đảm