Houzii
← Từ điển
Từ ghép

沾边

Phồn thể: [沾邊]
zhānbiān
Nghĩa tiếng Việtcó liên quan; gần với (thực tế); có sự liên hệ
  • 2 chữ
  • 13 nét
  • 4 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 có liên quan
  2. 2 gần với (thực tế)
  3. 3 có sự liên hệ
  4. 4 dính líu vào

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập