Từ ghép
沾边
Phồn thể: [沾邊]Nghĩa
- 1 có liên quan
- 2 gần với (thực tế)
- 3 có sự liên hệ
- 4 dính líu vào
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.