Từ ghép
沾唇
Nghĩa tiếng Việtlàm ướt môi; nhấp (rượu, trà, v.v.); đặc biệt dùng với phủ định: không bao giờ đụng đến giọt nào
- 2 chữ
- 18 nét
- 3 nghĩa
Nghĩa
- 1 làm ướt môi
- 2 nhấp (rượu, trà, v.v.)
- 3 đặc biệt dùng với phủ định: không bao giờ đụng đến giọt nào
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.