Từ ghép
沾湿
Phồn thể: [沾濕]Nghĩa
- 1 làm ướt
- 2 thấm ướt
- 3 thấm đẫm
- 4 thấm nhuần
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.