沾濡Từ ghép沾濡zhānrúNghĩa tiếng Việtlàm ẩm2 chữ25 nétLưuIn vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừng chữNghĩa1 làm ẩmPhân tích từng chữHiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.沾[chăm]làm ướt; bị lây nhiễm; nhận lợi ích hoặc ưu đãi thông qua tiếp xúcTrang chữ →濡chậm chạp; làm ẩmTrang chữ →Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →