Houzii
← Từ điển
Từ ghép

沾满

Phồn thể: [沾滿]
zhānmǎn
Nghĩa tiếng Việtlấm lem; phủ đầy (bùn, bụi, mồ hôi, máu v.v.); dính đầy
  • 2 chữ
  • 21 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 lấm lem
  2. 2 phủ đầy (bùn, bụi, mồ hôi, máu v.v.)
  3. 3 dính đầy

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập