Chữ Hán
⺊
Bộ thủ⺊
- 2 nét
- Nhận biết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
- Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
Cách đọc
Cấu tạo
Chữ hội ý — ghép các phần để gợi nghĩa (theo nguồn mở, chưa duyệt)
Gồm các phần: trái – phải · 丨 (nguồn chưa rõ phần này)
Họ chữ (chữ chứa thành phần này)
Các chữ Hán dùng chữ này làm bộ phận cấu tạo (thanh phù hoặc ý phù) — học theo cụm giúp nhớ mặt chữ nhanh hơn.
- 上shàngÂm Hán Việt: thượng(hình thức kết hợp) trên; phía trên; trước; đầu tiên (của nhiều phần); leo; lên; đi lênHSK 1
- 占zhànÂm Hán Việt: chiêmbiến thể của 占 (zhàn)HSK 5
- 贞zhēntrinh tiếtHSK 7–9
- 卤lǔkho trong nước tương và gia vịHSK 7–9
- 卓zhuóxuất sắcHSK 7–9
- 攴pūgõ nhẹ; đánh nhẹ; chữ cổ của 扑 (pū)
- 卢lú(cổ) dụng cụ đựng gạo; màu đen; chữ cổ của 庐 (lú)
- 歺cānchữ giản thể vòng hai của 餐 (cān)
- 卣yǒuđồ đựng rượu
- 貞
- 睿ruìbiến thể của 睿 (ruì)
Từ có chữ này
Chưa có từ ghép nào có nhãn cấp.
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.