Houzii
← Từ điển
Từ ghép

地面控制

dìmiànkòngzhì
Nghĩa tiếng Việtkiểm soát mặt đất (của hoạt động hàng không hoặc không gian)
  • 4 chữ
  • 34 nét

Nghĩa

  1. 1 kiểm soát mặt đất (của hoạt động hàng không hoặc không gian)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập