Cấp: HSK 5Từ ghép
地下
Nghĩa
- 1 dưới lòng đất
- 2 ngầm
- 3 bí mật
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 地下水[địa hạ thuỷ]Cấp: HSK 7–9nước ngầm
- 地下情mối tình bí mật
- 地下室tầng hầm; hầm chứa
- 在地下dưới lòng đất
- 地下钱庄[地下錢莊]ngân hàng ngầm; ngân hàng tư nhân bất hợp pháp; cho vay nặng lãi
- 地下铁路[地下鐵路]tàu điện ngầm
- 地下通道đường hầm; chỗ đi ngầm; hầm chui
- 转入地下[轉入地下]đi vào hoạt động bí mật; chuyển sang hoạt động ngầm
- 地下核爆炸vụ nổ hạt nhân dưới lòng đất; vụ nổ hạt nhân ngầm
- 地下核试验[地下核試驗]thử nghiệm hạt nhân dưới lòng đất
- 人行地下通道đường hầm dành cho người đi bộ
- 排污地下主管网[排污地下主管網]mạng lưới cống ngầm
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 创新[創新][sáng tân]Cấp: HSK 5đề xuất ý tưởng mới; mở đường mới; đổi mới
- 创业[創業][sáng nghiệp]Cấp: HSK 5bắt đầu sự nghiệp; khởi nghiệp; tinh thần khởi nghiệp
- 电池[電池][điện trì]Cấp: HSK 5pin, ắc quy
- 电动[電動][điện động]Cấp: HSK 5chạy bằng điện; (Đài Loan) trò chơi điện tử
- 电器[電器][điện khí]Cấp: HSK 5thiết bị điện; dụng cụ điện
- 电商[電商][điện thương]Cấp: HSK 5thương mại điện tử (viết tắt của 电子商务 (diànzǐshāngwù)); (cũ) đàm phán qua điện báo hoặc điện thoại
- 电视台[電視臺][điện thị thai]Cấp: HSK 5đài truyền hình
- 点心[點心][điểm tâm]Cấp: HSK 5món ăn nhẹ; điểm tâm; bánh ngọt; dimsum (trong ẩm thực Quảng Đông)
Bài học & ngữ pháp có từ này
Bài học có dạy từ này