Houzii
← Từ điển
Từ ghép

地下核试验

Phồn thể: [地下核試驗]
dìxiàhéshìyàn
Nghĩa tiếng Việtthử nghiệm hạt nhân dưới lòng đất
  • 5 chữ
  • 37 nét