Houzii
← Từ điển
Từ ghép

地下核爆炸

dìxiàhébàozhà
Nghĩa tiếng Việtvụ nổ hạt nhân dưới lòng đất; vụ nổ hạt nhân ngầm
  • 5 chữ
  • 47 nét
  • 2 nghĩa