在地下Từ ghép在地下zàidìxiàNghĩa tiếng Việtdưới lòng đất3 chữ15 nétLưuIn vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừng chữNghĩa1 dưới lòng đấtPhân tích từng chữHiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.在[tại]tồn tại; còn sống; (ai đó hoặc cái gì đó) ở (vị trí); (dùng trước động từ để chỉ hành động đang diễn ra)Trang chữ →地[địa]đất; mặt đất; ruộngTrang chữ →下[hạ]xuống; hướng xuống; dướiTrang chữ →Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →