Từ ghép
地下钱庄
Phồn thể: [地下錢莊]Nghĩa tiếng Việtngân hàng ngầm; ngân hàng tư nhân bất hợp pháp; cho vay nặng lãi
- 4 chữ
- 25 nét
- 3 nghĩa
Nghĩa
- 1 ngân hàng ngầm
- 2 ngân hàng tư nhân bất hợp pháp
- 3 cho vay nặng lãi
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.