Houzii
← Từ điển
Từ ghép

地下钱庄

Phồn thể: [地下錢莊]
dìxiàqiánzhuāng
Nghĩa tiếng Việtngân hàng ngầm; ngân hàng tư nhân bất hợp pháp; cho vay nặng lãi
  • 4 chữ
  • 25 nét
  • 3 nghĩa