Từ ghép
转入地下
Phồn thể: [轉入地下]Nghĩa tiếng Việtđi vào hoạt động bí mật; chuyển sang hoạt động ngầm
- 4 chữ
- 19 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 đi vào hoạt động bí mật
- 2 chuyển sang hoạt động ngầm
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.