Houzii
← Từ điển
Từ ghép

转入地下

Phồn thể: [轉入地下]
zhuǎnrùdìxià
Nghĩa tiếng Việtđi vào hoạt động bí mật; chuyển sang hoạt động ngầm
  • 4 chữ
  • 19 nét
  • 2 nghĩa