Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép

地下水

dìxiàshuǐ
Nghĩa tiếng Việtnước ngầm
Âm Hán Việtđịa hạ thuỷ
  • 3 chữ
  • 13 nét

Nghĩa

  1. 1 nước ngầm

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập