Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép

内在

Phồn thể: [內在]
nèizài
Nghĩa tiếng Việtbên trong; nội tại; vốn có
Âm Hán Việtnội tại
  • 2 chữ
  • 10 nét
  • 4 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 bên trong
  2. 2 nội tại
  3. 3 vốn có
  4. 4 bẩm sinh

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập