Houzii
← Từ điển
Từ ghép

内在超越

Phồn thể: [內在超越]
nèizàichāoyuè
Nghĩa tiếng Việtsiêu việt nội tại (sự hoàn thiện qua tu dưỡng đạo đức nội tâm, ví dụ như trong Nho giáo)
  • 4 chữ
  • 34 nét