Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép

内行

Phồn thể: [內行]
nèiháng
Nghĩa tiếng Việtchuyên gia; thành thạo; có kinh nghiệm
Âm Hán Việtnội hàng
  • 2 chữ
  • 10 nét
  • 4 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 chuyên gia
  2. 2 thành thạo
  3. 3 có kinh nghiệm
  4. 4 một chuyên gia

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập