Houzii
← Từ điển
Chữ Hán
cù · cù

蹴

Nghĩamột cách cẩn thận; đá; dẫm lên; biến thể của 蹴 (cù)
Bộ thủ足
  • 19 nét
  • Nhận biết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
  • Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

  • cùmột cách cẩn thận; đá; dẫm lên
  • cùbiến thể của 蹴 (cù)

Cấu tạo

Chữ hội ý — ghép các phần để gợi nghĩa (theo nguồn mở, chưa duyệt)

Gồm các phần: trái – phải · 足 + 就

Từ có chữ này

Chưa có từ ghép nào có nhãn cấp.

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.