Houzii
← Từ điển
Chữ đơnChữ đa âm

蹴

cù
Nghĩa tiếng Việtmột cách cẩn thận; đá; dẫm lên
  • 1 chữ
  • 19 nét
  • 4 nghĩa
Chữ đơnChữ đa âm

蹴

Phồn thể: [蹵]
cù
Nghĩa tiếng Việtbiến thể của 蹴 (cù)
  • 1 chữ
  • 19 nét