Chữ đơnChữ đa âm
蹴
Nghĩa tiếng Việtmột cách cẩn thận; đá; dẫm lên
- 1 chữ
- 19 nét
- 4 nghĩa
Nghĩa
- 1 một cách cẩn thận
- 2 đá
- 3 dẫm lên
- 4 giậm chân
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 蹴踘biến thể của 蹴鞠 (cùjū)
- 蹴鞠cuju, bóng đá cổ đại của Trung Quốc
- 一蹴而得đạt được ngay lập tức (thành ngữ); làm dễ dàng; thành công trong nháy mắt; đạt kết quả ngay lập tức
- 一蹴而就đến nơi chỉ với một bước (thành ngữ); làm dễ dàng; thành công ngay lập tức; đạt kết quả nhanh chóng
- 一蹴即至nghĩa đen: đến nơi chỉ với một bước (thành ngữ); nghĩa bóng: làm dễ dàng
- 一蹴可几[一蹴可幾]thành công ngay từ lần đầu (thành ngữ); dễ như ăn bánh; có thể làm được ngay lập tức