Từ ghép
一蹴而就
Nghĩa tiếng Việtđến nơi chỉ với một bước (thành ngữ); làm dễ dàng; thành công ngay lập tức; đạt kết quả nhanh chóng
- 4 chữ
- 38 nét
- 3 nghĩa
Nghĩa
- 1 đến nơi chỉ với một bước (thành ngữ); làm dễ dàng
- 2 thành công ngay lập tức
- 3 đạt kết quả nhanh chóng
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 一[nhất]một; đơn; một cái (mạo từ)Trang chữ →
- 蹴một cách cẩn thận; đá; dẫm lênTrang chữ →
- 而[nhi]và; cũng như; và do đóTrang chữ →
- 就[tựu](sau một mệnh đề giả định) trong trường hợp đó; thì; (sau một mệnh đề hành động) ngay khi; ngay sau khi; (giống như 就是 (jiùshì)) chỉ; không gì khác ngoài; đơn giản là; chỉ là; chính xác; đúngTrang chữ →