Houzii
← Từ điển
Từ ghép

一蹴而就

yícù'érjiù
Nghĩa tiếng Việtđến nơi chỉ với một bước (thành ngữ); làm dễ dàng; thành công ngay lập tức; đạt kết quả nhanh chóng
  • 4 chữ
  • 38 nét
  • 3 nghĩa