Houzii
← Từ điển
Từ ghép

一蹴而得

yícù'érdé
Nghĩa tiếng Việtđạt được ngay lập tức (thành ngữ); làm dễ dàng; thành công trong nháy mắt; đạt kết quả ngay lập tức
  • 4 chữ
  • 37 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 đạt được ngay lập tức (thành ngữ); làm dễ dàng
  2. 2 thành công trong nháy mắt
  3. 3 đạt kết quả ngay lập tức

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập