Từ ghép
就业服务
Phồn thể: [就業服務]Nghĩa tiếng Việtdịch vụ việc làm; dịch vụ sắp xếp việc làm; hỗ trợ người tìm việc
- 4 chữ
- 30 nét
Nghĩa
- 1 dịch vụ việc làm; dịch vụ sắp xếp việc làm; hỗ trợ người tìm việc
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 就[tựu](sau một mệnh đề giả định) trong trường hợp đó; thì; (sau một mệnh đề hành động) ngay khi; ngay sau khi; (giống như 就是 (jiùshì)) chỉ; không gì khác ngoài; đơn giản là; chỉ là; chính xác; đúngTrang chữ →
- 业[nghiệp]ngành kinh doanh; công nghiệp; nghề nghiệpTrang chữ →
- 服[phục]quần áo; trang phục; áo quầnTrang chữ →
- 务công việc; kinh doanh; vấn đềTrang chữ →