Từ ghép
间距
Phồn thể: [間距]Nghĩa tiếng Việtkhoảng cách; giãn cách; khoảng giữa các vật; khoảng thời gian giữa các sự kiện
- 2 chữ
- 18 nét
Nghĩa
- 1 khoảng cách; giãn cách; khoảng giữa các vật; khoảng thời gian giữa các sự kiện
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.