Từ ghép
级距
Phồn thể: [級距]Nghĩa tiếng Việtkhoảng giá trị; danh mục được xác định bởi một khoảng giá trị (mức, bậc, tầng lớp, v.v.)
- 2 chữ
- 17 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 khoảng giá trị
- 2 danh mục được xác định bởi một khoảng giá trị (mức, bậc, tầng lớp, v.v.)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.