Houzii
← Từ điển
Từ ghép

截距

jiéjù
Nghĩa tiếng Việtđiểm cắt (điểm mà một đường cắt trục x hoặc trục y)
  • 2 chữ
  • 25 nét

Nghĩa

  1. 1 điểm cắt (điểm mà một đường cắt trục x hoặc trục y)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập