Houzii
← Từ điển
Từ ghép

紧靠

Phồn thể: [緊靠]
jǐnkào
Nghĩa tiếng Việtngay sát cạnh; dựa sát vào
  • 2 chữ
  • 25 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 ngay sát cạnh
  2. 2 dựa sát vào

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập