Houzii
← Từ điển
Từ ghép

靠垫

Phồn thể: [靠墊]
kàodiàn
Nghĩa tiếng Việtgối tựa lưng
  • 2 chữ
  • 24 nét

Nghĩa

  1. 1 gối tựa lưng

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập