Houzii
← Từ điển
Từ ghép

靠边

Phồn thể: [靠邊]
kàobiān
Nghĩa tiếng Việtđi sát vào lề; tấp vào; lánh ra!
  • 2 chữ
  • 20 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 đi sát vào lề
  2. 2 tấp vào
  3. 3 lánh ra!

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập