Từ ghép
挂靠
Phồn thể: [掛靠]Nghĩa tiếng Việttrực thuộc; hoạt động dưới sự bảo trợ; có liên kết với
- 2 chữ
- 24 nét
- 3 nghĩa
Nghĩa
- 1 trực thuộc
- 2 hoạt động dưới sự bảo trợ
- 3 có liên kết với
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.