Houzii
← Từ điển
Từ ghép

挂靠

Phồn thể: [掛靠]
guàkào
Nghĩa tiếng Việttrực thuộc; hoạt động dưới sự bảo trợ; có liên kết với
  • 2 chữ
  • 24 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 trực thuộc
  2. 2 hoạt động dưới sự bảo trợ
  3. 3 có liên kết với

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập