Houzii
← Từ điển
Từ ghép

有机物

Phồn thể: [有機物]
yǒujīwù
Nghĩa tiếng Việtchất hữu cơ; vật chất hữu cơ
  • 3 chữ
  • 20 nét
  • 2 nghĩa