Houzii
← Từ điển
Chữ Hán
qiān · qiān

铅

Nghĩabiến thể cũ của 铅 (qiān); chì (hoá học)
Bộ thủ钅
  • 10 nét
  • Nhận biết từ: HSK 3
  • Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
  • 1 từ có chữ này

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

  • qiānbiến thể cũ của 铅 (qiān)
  • qiānchì (hoá học)

Cấu tạo

Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)

Gồm các phần: trái – phải · 钅 + 几 + 口

  • Phần chỉ nghĩa: 钅
  • Phần chỉ âm: 几

Từ có chữ này

Câu ví dụ tiêu biểu

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.