Từ ghép
及时行乐
Phồn thể: [及時行樂]Nghĩa tiếng Việttận hưởng hiện tại (thành ngữ); sống vui vẻ không nghĩ đến tương lai; vui chơi khi có thể; sống trọn khoảnh khắc
- 4 chữ
- 21 nét
- 3 nghĩa
Nghĩa
- 1 tận hưởng hiện tại (thành ngữ); sống vui vẻ không nghĩ đến tương lai
- 2 vui chơi khi có thể
- 3 sống trọn khoảnh khắc
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.