Houzii
← Từ điển
Từ ghép

及时性

Phồn thể: [及時性]
jíshíxìng
Nghĩa tiếng Việttính kịp thời; tính nhanh chóng
  • 3 chữ
  • 18 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 tính kịp thời
  2. 2 tính nhanh chóng

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập