Houzii
← Từ điển
Chữ Hán
yíng

赢

Nghĩathắng; chiến thắng; có lợi
Bộ thủ贝
Âm Hán Việtdoanh
  • 17 nét
  • Nhận biết từ: HSK 4
  • Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
  • 3 từ có chữ này

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

  • yíngÂm Hán Việt: doanhthắng; chiến thắng; có lợi

Cấu tạo

Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)

Gồm các phần: trên – dưới · 吂 + ⺼ + 贝 (nguồn chưa rõ phần này)

  • Phần chỉ nghĩa: 贝

Từ có chữ này

Câu ví dụ tiêu biểu

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.