普天下Từ ghép普天下pǔtiānxiàNghĩa tiếng Việtkhắp thế giới3 chữ19 nétLưuIn vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừng chữNghĩa1 khắp thế giớiPhân tích từng chữHiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.普chung; phổ biến; khắp nơiTrang chữ →天[thiên]ngày; trời; thượng đếTrang chữ →下[hạ]xuống; hướng xuống; dướiTrang chữ →Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →