Từ ghép
包打天下
Nghĩa tiếng Việtlàm tất cả mọi việc (thành ngữ); độc chiếm toàn bộ công việc; không cho ai khác tham gia
- 4 chữ
- 17 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 làm tất cả mọi việc (thành ngữ); độc chiếm toàn bộ công việc
- 2 không cho ai khác tham gia
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.