Từ ghép
天下太平
Nghĩa tiếng Việtkhắp thế giới thái bình (thành ngữ); hoà bình và thịnh vượng
- 4 chữ
- 16 nét
Nghĩa
- 1 khắp thế giới thái bình (thành ngữ); hoà bình và thịnh vượng
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.