平天下Từ ghép平天下píngtiānxiàNghĩa tiếng Việtbình định thiên hạ3 chữ12 nétLưuIn vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừng chữNghĩa1 bình định thiên hạPhân tích từng chữHiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.平[bình]phẳng; bằng; ngangTrang chữ →天[thiên]ngày; trời; thượng đếTrang chữ →下[hạ]xuống; hướng xuống; dướiTrang chữ →Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →