Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 6Từ ghépChữ đa âm

当天

Phồn thể: [當天]
dàngtiān
Nghĩa tiếng Việtcùng ngày
Âm Hán Việtđương thiên
  • 2 chữ
  • 10 nét

Nghĩa

  1. 1 cùng ngày

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập

Từ ghépChữ đa âm

当天

Phồn thể: [當天]
dāngtiān
Nghĩa tiếng Việtvào ngày đó
  • 2 chữ
  • 10 nét

Nghĩa

  1. 1 vào ngày đó

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập