Houzii
← Từ điển
Từ ghép

检阅

Phồn thể: [檢閱]
jiǎnyuè
Nghĩa tiếng Việtduyệt xét; duyệt binh (quân đội, v.v.); duyệt quân sự
  • 2 chữ
  • 21 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 duyệt xét
  2. 2 duyệt binh (quân đội, v.v.)
  3. 3 duyệt quân sự

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập