Houzii
← Từ điển
Từ ghép

调阅

Phồn thể: [調閱]
diàoyuè
Nghĩa tiếng Việttruy cập (một tài liệu); tra cứu
  • 2 chữ
  • 20 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 truy cập (một tài liệu)
  2. 2 tra cứu

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập