Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép

阅览

Phồn thể: [閱覽]
yuèlǎn
Nghĩa tiếng Việtđọc
Âm Hán Việtduyệt lãm
  • 2 chữ
  • 19 nét