Houzii
← Từ điển
Từ ghép

阅览室

Phồn thể: [閱覽室]
yuèlǎnshì
Nghĩa tiếng Việtphòng đọc
  • 3 chữ
  • 28 nét

Nghĩa

  1. 1 phòng đọc
Lượng từ — tham khảo (CC-CEDICT / CVDICT), chưa chốt

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập