Từ ghép
查阅
Phồn thể: [查閱]Nghĩa tiếng Việttra cứu; tham khảo; tìm kiếm thứ gì đó trong nguồn tài liệu tham khảo
- 2 chữ
- 19 nét
- 3 nghĩa
Nghĩa
- 1 tra cứu
- 2 tham khảo
- 3 tìm kiếm thứ gì đó trong nguồn tài liệu tham khảo
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.